linear regression
Danh từ: - Hồi quy tuyến tính: Trong thống kê và học máy, "linear regression" là một phương pháp mô hình hóa mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc (thường ký hiệu là y) và một hoặc nhiều biến độc lập (thường ký hiệu là x) bằng cách khớp một phương trình tuyến tính với dữ liệu quan sát được. Phương trình cơ bản có dạng y = ax + b, trong đó a là hệ số góc (độ dốc) và b là hệ số chặn (giao điểm với trục y).
- (Nhà nghiên cứu đã sử dụng hồi quy tuyến tính để dự đoán giá nhà dựa trên kích thước của chúng.)
- (Trong tập dữ liệu, hồi quy tuyến tính cho thấy mối tương quan thuận mạnh mẽ giữa số giờ học và điểm thi.)
- (Chúng tôi đã áp dụng hồi quy tuyến tính để tìm đường khớp tốt nhất cho biểu đồ phân tán.)
- "simple linear regression": hồi quy tuyến tính đơn giản, chỉ có một biến độc lập.
- Simple linear regression is easy to understand and interpret. (Hồi quy tuyến tính đơn giản dễ hiểu và dễ diễn giải.)
- "multiple linear regression": hồi quy tuyến tính bội, có nhiều biến độc lập.
- Multiple linear regression can account for several factors affecting the outcome. (Hồi quy tuyến tính bội có thể tính đến nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.)
- "linear regression model": mô hình hồi quy tuyến tính.
- The linear regression model assumes a linear relationship between variables. (Mô hình hồi quy tuyến tính giả định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.)
- Regression (n): hồi quy, phương pháp thống kê tổng quát.
- Linear (adj): tuyến tính, liên quan đến đường thẳng.
- Regressor (n): biến độc lập trong hồi quy.
- Ordinary least squares (OLS): bình phương tối thiểu thông thường, một kỹ thuật phổ biến để ước lượng hồi quy tuyến tính.
- Linear model: mô hình tuyến tính.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Fit a linear regression: khớp một hồi quy tuyến tính. - We need to fit a linear regression to the data. (Chúng ta cần khớp một hồi quy tuyến tính với dữ liệu.) - Perform linear regression: thực hiện hồi quy tuyến tính. - The analyst will perform linear regression on the sales data. (Nhà phân tích sẽ thực hiện hồi quy tuyến tính trên dữ liệu bán hàng.)
Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể hiểu: - "A linear regression to the mean": một sự hồi quy tuyến tính về giá trị trung bình (thuật ngữ thống kê).